cơ khí

cơ khí

Anh ấy làm việc trong một xưởng cơ khí.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngành kỹ thuật chế tạo, lắp ráp sửa chữa máy móc, thiết bị: " khí" chỉ lĩnh vực công nghiệp liên quan đến việc thiết kế, sản xuất bảo trì các bộ phận, máy móc hoạt động dựa trên nguyên lý học.
    • Hệ thống máy móc, thiết bị: " khí" cũng được dùng để chỉ tập hợp các bộ phận học trong một hệ thống hoặc công trình.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến máy móc, học: " khí" dùng để mô tả các đối tượng, quá trình hoặc đặc điểm tính chất máy móc, vận hành nhờ học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy tốt nghiệp ngành khí. (Anh ấy bằng cấp trong lĩnh vực kỹ thuật chế tạo máy móc.)
    • Nhà máy này chuyên sản xuất khí chính xác. (Nhà máy này tập trung vào việc chế tạo các bộ phận máy móc độ chính xác cao.)
  • Tính từ:

    • Bộ phận khí này cần được bảo dưỡng định kỳ. (Bộ phận máy móc này cần được kiểm tra sửa chữa thường xuyên.)
    • Quy trình khí hoá giúp tăng năng suất lao động. (Quá trình áp dụng máy móc vào sản xuất làm tăng hiệu quả công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " khí chế tạo": lĩnh vực sản xuất máy móc thiết bị.

    • Ngành khí chế tạo đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp nặng. (Lĩnh vực sản xuất máy móc nền tảng của các ngành công nghiệp lớn.)
  • " khí ô tô": chuyên ngành sửa chữa bảo dưỡng xe hơi.

    • Kỹ thuật viên khí ô tô cần tay nghề cao. (Người sửa xe phải thành thạo các kỹ năng học.)
Biến thể từ gần giống
  • học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về chuyển động lực.

    • học nền tảng của kỹ thuật khí. (Khoa học về chuyển động cơ sở cho ngành chế tạo máy.)
  • Máy móc (danh từ): thiết bị khí nói chung.

    • Nhà xưởng này nhiều máy móc hiện đại. (Xưởng sản xuất được trang bị nhiều thiết bị khí tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ thuật khí: ngành kỹ thuật chuyên về máy móc.
  • Cơ giới: liên quan đến máy móc, thường dùng trong "cơ giới hoá".
    • Nông nghiệp cơ giới hoá giúp giảm sức lao động thủ công. (Ứng dụng máy móc trong nông nghiệp làm tăng hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • khí hoá: quá trình ứng dụng máy móc vào sản xuất thay thế lao động thủ công.
    • khí hoá nông nghiệp bước tiến quan trọng. (Việc dùng máy móc trong trồng trọt chăn nuôi giúp tăng năng suất.)